không chừng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ (trgt):
- Có thể xảy ra, có khả năng: Dùng để diễn tả một khả năng, một sự việc chưa chắc chắn nhưng hoàn toàn có cơ sở để xảy ra trong tương lai. Từ này thể hiện sự phỏng đoán, dự đoán dựa trên tình hình hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- Rồi ngày mai không chừng ta cũng phải lên trên pháo đài. (Có thể ngày mai chúng ta cũng sẽ phải lên pháo đài.)
- Trời âm u thế này, không chừng chiều nay sẽ có mưa. (Trời âm u như vậy, có thể chiều nay sẽ mưa.)
- Anh ấy đã chuẩn bị rất kỹ, không chừng sẽ đạt giải cao. (Anh ấy đã chuẩn bị rất kỹ, có khả năng sẽ đạt giải cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Không chừng" thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, trước vế diễn tả sự việc có thể xảy ra. Nó tạo nên giọng điệu dè dặt, cân nhắc chứ không khẳng định chắc chắn.
- Không chừng cô ấy đã quên mất cuộc hẹn. (Có thể cô ấy đã quên mất cuộc hẹn.)
- Hãy mang theo ô, không chừng trời lại đổ mưa. (Hãy mang theo ô, biết đâu trời lại mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Có lẽ: Thể hiện khả năng xảy ra, mang tính phỏng đoán nhẹ nhàng hơn một chút so với "không chừng".
- Biết đâu: Cách nói thân mật, cũng diễn tả một khả năng bất ngờ có thể xảy ra.
- E rằng: Thể hiện khả năng xảy ra một điều không mong muốn, thường đi kèm với sự lo lắng.
Từ đồng nghĩa
- Có thể: Diễn tả khả năng nói chung.
- Hẳn là: Phỏng đoán với độ tin cậy cao hơn.
- Chắc hẳn: Phỏng đoán gần như chắc chắn.
Thành ngữ liên quan
- "Không chừng mà...": Cấu trúc nhấn mạnh khả năng xảy ra một hậu quả hoặc kết quả nào đó.
- Làm việc cẩu thả thế, không chừng mà hỏng việc. (Làm việc cẩu thả như vậy, rất có thể sẽ hỏng việc.)
- trgt Có thể xảy ra: Rồi ngày mai không chừng ta cũng phải lên trên pháo đài (Ng-hồng).